thử thách
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
thử thách means to challenge; to try; to put to the test.
Meanings of thử thách in English
Verb
- to challenge; to try; to put to the test
Noun
- challenge
Example sentences with thử thách
- Hãy xem thử thách là cơ hội. Embrace challenges as opportunities.
- Anh ấy đã thử thách hệ thống. He challenged the system.
- Sami bị thử thách về tinh thần. Sami is mentally challenged.
- Không ai thử thách chúng ta cả. Nobody challenged us.
- Chúng tôi đã chấp nhận thử thách. We accepted the challenge.
- Algeria đối mặt với nhiều thử thách. Algeria faces many challenges.
- Đây là thử thách của tôi. That's my challenge.
- Sami cần những thử thách đó. Sami needed those challenges.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
thử + thách.
Frequently asked questions
What does thử thách mean in English?
thử thách (verb) means "to challenge; to try; to put to the test".
How do you pronounce thử thách?
IPA: Hanoi [tʰɨ˧˩ tʰajk̟̚˧˦]; Saigon [tʰɨ˨˩˦ tʰat̚˦˥]. Tones: thử — dipping tone (hỏi), thách — rising tone (sắc).