thứ sáu
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
thứ sáu means sixth.
Meanings of thứ sáu in English
Adjective
- sixth
Noun
- Friday
Example sentences with thứ sáu
- Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi. It's finally Friday.
- Sa-bát bắt đầu vào tối thứ Sáu. Shabbat begins on Friday evening.
- Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. The meeting is taking place on Friday.
- Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy. It's finally Friday.
- Họ sẽ ở lại từ thứ Hai cho đến thứ Sáu. They are staying Monday through Friday.
- Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo. On Friday we will have a press conference.
- Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần. We have a vocabulary test every Friday evening.
- Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
thứ + sáu.
Frequently asked questions
What does thứ sáu mean in English?
thứ sáu (adjective) means "sixth".
How do you pronounce thứ sáu?
IPA: Hanoi [tʰɨ˧˦ saw˧˦]; Saigon [tʰɨ˦˥ ʂa(ː)w˦˥]. Tones: thứ — rising tone (sắc), sáu — rising tone (sắc).