thế nhưng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
thế nhưng means but then.
Meanings of thế nhưng in English
Conjunction
- but then
Example sentences with thế nhưng
- Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
- Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng ông ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
- Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
- Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng ông ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
thế + nhưng.
Frequently asked questions
What does thế nhưng mean in English?
thế nhưng (conjunction) means "but then".
How do you pronounce thế nhưng?
IPA: Hanoi [tʰe˧˦ ɲɨŋ˧˧]; Saigon [tʰej˦˥ ɲɨŋ˧˧]. Tones: thế — rising tone (sắc), nhưng — level tone (ngang).