tất cả
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
tất cả means all; everything; everybody.
Meanings of tất cả in English
Noun
- all, everything, everybody
Example sentences with tất cả
- Nó đã ăn hết tất cả táo. He ate all of the apple.
- Tất cả họ đều đã rời đi. They all left.
- Tom nhận ra tất cả bọn họ. Tom recognized them all.
- Tất cả là lỗi của chúng tôi. It was all our fault.
- Tôi mừng cho tất cả các bạn. I'm happy for all of you.
- Tất cả mọi người đã chờ đợi. Everyone waited.
- Tất cả mọi người đều đã đợi. Everyone waited.
- Bạn không có tất cả dữ kiện. You don't have all the information.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
tất + cả.
Frequently asked questions
What does tất cả mean in English?
tất cả (noun) means "all; everything; everybody".
How do you pronounce tất cả?
IPA: Hanoi [tət̚˧˦ kaː˧˩]; Saigon [tək̚˦˥ kaː˨˩˦]. Tones: tất — rising tone (sắc), cả — dipping tone (hỏi).