tình cờ
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
tình cờ means by chance; accidental.
Meanings of tình cờ in English
Adjective
- by chance; accidental
Example sentences with tình cờ
- Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện. I ran across your mother in the library.
- Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ. Our meeting was just an accident.
- Tom và tôi tình cờ đi cùng chuyến tàu. Tom and I happened to get on the same train.
- Bạn đã tình cờ nhìn thấy vụ tai nạn sao? Did you happen to see the accident?
- Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó. He overheard the conversation by accident.
- Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. Quite by chance, I met my old friend at the airport.
- Tôi tình cờ gặp thầy giáo của tôi tại nhà hàng đêm qua. I unexpectedly met my teacher at the restaurant last night.
- Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không? Have I accidentally created a magical elixir?
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Frequently asked questions
What does tình cờ mean in English?
tình cờ (adjective) means "by chance; accidental".
How do you pronounce tình cờ?
IPA: Hanoi [tïŋ˨˩ kəː˨˩]; Saigon [tɨn˨˩ kəː˨˩]. Tones: tình — falling tone (huyền), cờ — falling tone (huyền).