rào cản
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
rào cản means barrier; hurdle.
Meanings of rào cản in English
Noun
- barrier; hurdle
Example sentences with rào cản
- Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản. Music is a powerful form of communication that transcends barriers.
- Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ". One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns.
- Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp Trung học cơ sở trong việc học tiếng Anh đó là các "Đại từ quan hệ". One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
rào + cản.
Frequently asked questions
What does rào cản mean in English?
rào cản (noun) means "barrier; hurdle".
How do you pronounce rào cản?
IPA: Hanoi [zaːw˨˩ kaːn˧˩]; Saigon [ɹaːw˨˩ kaːŋ˨˩˦]. Tones: rào — falling tone (huyền), cản — dipping tone (hỏi).