quán cà phê
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
quán cà phê means coffee shop; coffee bar; coffee house.
Meanings of quán cà phê in English
Noun
- coffee shop, coffee bar, coffee house, café, an establishment selling mostly non-alcoholic beverages (such as tea, coffee, smoothies, yoghurt, etc.), with a facility to consume them on the premises
Example sentences with quán cà phê
- Quán cà phê cách đây bao xa? How far is it to the coffee shop?
- Nó là quán cà phê Lyly. It’s Lyly’s Coffee shop.
- Quán cà phê có mở không? Is the cafe open?
- Quán cà phê cách đây khoảng 600 mét. The coffee shop is about 600 metres from here.
- Cô ấy là quản lý của một quán cà phê. She is the manager of a coffee shop.
- Tôi đang ngồi ngoài trời, tại một quán cà phê. I'm sitting outside, at a cafe.
- Mỗi sáng tôi đến quán cà phê để mua cà phê. Every morning I go to the cafe to buy coffee.
- Tôi có thể tìm thấy một quán cà phê nào gần đây không? Can I have a coffee shop nearby?
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
quán (“kiosk, restaurant, store, house”) + cà phê (“coffee”).
Frequently asked questions
What does quán cà phê mean in English?
quán cà phê (noun) means "coffee shop; coffee bar; coffee house".
How do you pronounce quán cà phê?
IPA: Hanoi [kwaːn˧˦ kaː˨˩ fe˧˧]; Saigon [waːŋ˦˥ kaː˨˩ fej˧˧]. Tones: quán — rising tone (sắc), cà — falling tone (huyền), phê — level tone (ngang).