quá cảnh
verbadjective
Hanoi [kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩]Huế [kwaː˨˩˦ kɛɲ˧˨]Saigon [waː˦˥ kan˨˩˦] browser voice
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
quá cảnh means to transit; pass across; pass through.
Meanings of quá cảnh in English
Verb
- to transit; pass across; pass through
- Bên cạnh đó nếu bạn quá cảnh ở những địa điểm...Besides, if you are transiting at locations...
Adjective
- transit
- Thị thực quá cảnhTransit visa
- in transit
- Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnhGoods delayed in transit
Frequently asked questions
What does quá cảnh mean in English?
quá cảnh (verb) means "to transit; pass across; pass through".
How do you pronounce quá cảnh?
IPA: Hanoi [kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩]; Saigon [waː˦˥ kan˨˩˦]. Tones: quá — rising tone (sắc), cảnh — dipping tone (hỏi).