nhanh chóng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
nhanh chóng means rapid; quick; swift.
Meanings of nhanh chóng in English
Adjective
- rapid; quick; swift
Example sentences with nhanh chóng
- Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. Pass the ball quickly to a person behind you.
- Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây. We wanted to get out of there as fast as we could.
- Tom đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng. Tom became very famous quickly.
- Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn. His car soon went out of sight.
- Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu. There was a rapid decline in stock prices.
- Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng. In today's world, information spreads rapidly.
- Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. The market for luxury goods is growing fast.
- Tốt hơn là mình nên nhanh chóng chuẩn bị cho xong vì mưa không đợi ai đâu. We'd better get ready early because the train won't wait.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
nhanh + chóng.
Frequently asked questions
What does nhanh chóng mean in English?
nhanh chóng (adjective) means "rapid; quick; swift".
How do you pronounce nhanh chóng?
IPA: Hanoi [ɲajŋ̟˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]; Saigon [ɲan˧˧ cawŋ͡m˦˥]. Tones: nhanh — level tone (ngang), chóng — rising tone (sắc).