người ngoài hành tinh
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
người ngoài hành tinh means extraterrestrial being; alien.
Meanings of người ngoài hành tinh in English
Noun
- extraterrestrial being; alien
Example sentences with người ngoài hành tinh
- Tom là người ngoài hành tinh. Tom is an alien.
- Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh! I swear, I saw an alien!
- Hãy coi như chúng ta là người ngoài hành tinh. Let's pretend we're aliens.
- Tôi thề tôi đã trông thấy người ngoài hành tinh! I swear, I saw an alien!
- Người bạn thân của tôi là người ngoài hành tinh. My best friend is an alien.
- Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh. He received an important message from the aliens.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
người + ngoài + hành tinh, literally “person from outside the planet”, faulty calque of Chinese 外星人 (ngoại tinh nhân, literally “person from an ‘outside’ (another) planet”)
Frequently asked questions
What does người ngoài hành tinh mean in English?
người ngoài hành tinh (noun) means "extraterrestrial being; alien".
How do you pronounce người ngoài hành tinh?
IPA: Hanoi [ŋɨəj˨˩ ŋwaːj˨˩ hajŋ̟˨˩ tïŋ˧˧]; Saigon [ŋɨj˨˩ ŋwaːj˨˩ han˨˩ tɨn˧˧]. Tones: người — falling tone (huyền), ngoài — falling tone (huyền), hành — falling tone (huyền), tinh — level tone (ngang).