ngày tháng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
ngày tháng means date; time.
Meanings of ngày tháng in English
Noun
- date; time ≈ tháng ngày
Example sentences with ngày tháng
- Đông chí là ngày 21 tháng 9. Winter Solstice is 21st December.
- Tom được sinh vào ngày 20 tháng 10. Tom was born on the 20th of October.
- Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. My birthday is October twentieth.
- Henry I đã tự sát vào ngày 8 tháng 10 năm 1820. Henry I committed suicide on 8 October 1820.
- Ngày 10 tháng 9 là ngày Thế giới Phòng chống Tự tử. September 10 is World Suicide Prevention Day.
- Tôi đã tin tưởng Kylie Minogue kể từ ngày 12 tháng 6, 1998. I've believed in Kylie Minogue since June 12, 1998.
- Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì. Today, August 30, is a national holiday in Turkey.
- Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel! Today is June 18th and it is Muiriel's birthday!
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
ngày + tháng.
Frequently asked questions
What does ngày tháng mean in English?
ngày tháng (noun) means "date; time".
How do you pronounce ngày tháng?
IPA: Hanoi [ŋaj˨˩ tʰaːŋ˧˦]; Saigon [ŋa(ː)j˨˩ tʰaːŋ˦˥]. Tones: ngày — falling tone (huyền), tháng — rising tone (sắc).