mang lại
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
mang lại means to bring about; to yield; provide.
Meanings of mang lại in English
Verb
- to bring about
- to yield, provide
Example sentences with mang lại
- Nói về chuyện đó mang lại những kí tức đau đớn. Talking about it brings back painful memories.
- Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. But I'm not sure whether it brings happiness to everybody.
- Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui. Men must not dress in black and white clothes because it is said that this brings bad luck.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
mang (“to carry”) + lại (“to come”).
Frequently asked questions
What does mang lại mean in English?
mang lại (verb) means "to bring about; to yield; provide".
How do you pronounce mang lại?
IPA: Hanoi [maːŋ˧˧ laːj˧˨ʔ]; Saigon [maːŋ˧˧ laːj˨˩˨]. Tones: mang — level tone (ngang), lại — heavy tone (nặng).