mặc dù
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
mặc dù means although; though.
Meanings of mặc dù in English
Conjunction
- formal, literary although; though
Example sentences with mặc dù
- Mặc dù xinh đẹp, cô ấy không có tiền. Even though she's pretty, she's penniless.
- Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. Although Tom was tired, he kept working.
- Mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận. Even though he apologized, I'm still furious.
- Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài. Though it was raining, she went out.
- Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. I cannot help loving her in spite of her many faults.
- Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. He failed in spite of his great efforts.
- Mặc dù lúc đó trời đang mưa, cô ấy vẫn ra ngoài. Though it was raining, she went out.
- Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. Though she was tired, she kept on working.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
From mặc (“so”) + dù (“even if, though”).
Frequently asked questions
What does mặc dù mean in English?
mặc dù (conjunction) means "although; though".
How do you pronounce mặc dù?
IPA: Hanoi [mak̚˧˨ʔ zu˨˩]; Saigon [mak̚˨˩˨ jʊw˨˩]. Tones: mặc — heavy tone (nặng), dù — falling tone (huyền).