máy điều hoà nhiệt độ
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
máy điều hoà nhiệt độ means air conditioner.
Meanings of máy điều hoà nhiệt độ in English
Noun
- Northern Vietnam air conditioner ≈ điều hoàmáy điều hoà không khímáy lạnh
Etymology
máy + điều hoà + nhiệt độ.
Frequently asked questions
What does máy điều hoà nhiệt độ mean in English?
máy điều hoà nhiệt độ (noun) means "air conditioner".
How do you pronounce máy điều hoà nhiệt độ?
IPA: Hanoi [maj˧˦ ʔɗiəw˨˩ hwaː˨˩ ɲiət̚˧˨ʔ ʔɗo˧˨ʔ]; Saigon [ma(ː)j˦˥ ʔɗiw˨˩ waː˨˩ ɲiək̚˨˩˨ ʔɗow˨˩˨]. Tones: máy — rising tone (sắc), điều — falling tone (huyền), hoà — falling tone (huyền), nhiệt — heavy tone (nặng), độ — heavy tone (nặng).
What classifier is used with máy điều hoà nhiệt độ?
Common classifiers: cái, chiếc — for example "một cái máy điều hoà nhiệt độ" (one air conditioner).