lựa chọn
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
lựa chọn means to choose; to select; to pick.
Meanings of lựa chọn in English
Verb
- to choose; to select; to pick
Noun
- choice
- lựa chọn đúng đắnthe right choice
Example sentences with lựa chọn
- Tom đã đưa ra sự lựa chọn. Tom made his choice.
- Đó là sự lựa chọn của bạn. That was your choice.
- Đừng bắt tôi phải lựa chọn mà. Please don't make me choose.
- Tôi có những lựa chọn nào khác? What other options do I have?
- Tôi không có nhiều sự lựa chọn. I don't have much choice.
- Chúng ta sẽ để cho họ lựa chọn. We'll let them decide.
- Bạn nghĩ tôi có thể lựa chọn à? Do you think I had a choice?
- Chúng ta chỉ có hai sự lựa chọn. We only have two options.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
lựa + chọn.
Frequently asked questions
What does lựa chọn mean in English?
lựa chọn (verb) means "to choose; to select; to pick".
How do you pronounce lựa chọn?
IPA: Hanoi [lɨə˧˨ʔ t͡ɕɔn˧˨ʔ]; Saigon [lɨə˨˩˨ cɔŋ˨˩˨]. Tones: lựa — heavy tone (nặng), chọn — heavy tone (nặng).