lúc đó
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
lúc đó means then; at that time; at that moment.
Meanings of lúc đó in English
Adverb
- then; at that time; at that moment ≈ lúc ấy
- Lúc đó là khoảng chừng hai giờ đêm.Then it was about 2:00 o'clock in the morning.
Example sentences with lúc đó
- Anh ấy lúc đó đang mài dao. He was sharpening a knife.
- Lúc đó tôi còn là học sinh. I was a student at that time.
- Lúc đó bạn muốn Tom làm gì? What did you want Tom to do?
- Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. I apologized immediately.
- Lúc đó tôi đang chờ xe buýt. I was waiting for the bus at that time.
- Lúc đó tôi không mang theo ô. I didn't take an umbrella with me.
- Thời tiết lúc đó có tốt không? Was the weather nice?
- Cháu nó lúc đó còn trẻ. She was young.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
lúc + đó.
Frequently asked questions
What does lúc đó mean in English?
lúc đó (adverb) means "then; at that time; at that moment".
How do you pronounce lúc đó?
IPA: Hanoi [lʊwk͡p̚˧˦ ʔɗɔ˧˦]; Saigon [lʊwk͡p̚˦˥ ʔɗɔ˦˥]. Tones: lúc — rising tone (sắc), đó — rising tone (sắc).