làm cho
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
làm cho means to cause; to make.
Meanings of làm cho in English
Verb
- to cause, to make
Example sentences with làm cho
- Tôi phải làm cho xong bài tập. I have to finish my homework.
- Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. You make life worth living.
- Đừng làm cho nó quá cay. Don't make it too spicy.
- Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. She made him happy.
- Có việc tôi muốn bạn làm cho tôi. There's something I want you to do for me.
- Điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên. It doesn't surprise me.
- Tôi không có ý làm cho cậu ta khóc. I didn't mean to make him cry.
- Tom không có ý làm cho Mary giận giữ. Tom didn't mean to make Mary angry.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
làm + cho.
Frequently asked questions
What does làm cho mean in English?
làm cho (verb) means "to cause; to make".
How do you pronounce làm cho?
IPA: Hanoi [laːm˨˩ t͡ɕɔ˧˧]; Saigon [laːm˨˩ cɔ˧˧]. Tones: làm — falling tone (huyền), cho — level tone (ngang).