hữu ích
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
hữu ích means useful.
Meanings of hữu ích in English
Synonyms and antonyms of hữu ích
Antonyms
Example sentences with hữu ích
- Làm gì đó hữu ích đi. Do something useful.
- Con dao này rất hữu ích với tôi. This knife was very useful to me.
- Anh ấy chỉ mua những gì hữu ích với anh. He only buys things that will be useful to him.
- Bò và gà có hữu ích gì đối với chúng ta? How are cows and chickens useful to us?
- Đọc nhiều sách như vậy sẽ có ngày rất hữu ích. Read such books as will be useful some day.
- Chỉ những câu hỏi hữu ích là những câu hỏi mà có thể đặt ra những câu hỏi mới. The only useful answers are those that raise new questions.
- Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. The methodology used in his study is also helpful to us in conducting our research.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Sino-Vietnamese word from 有益.
Frequently asked questions
What does hữu ích mean in English?
hữu ích (adjective) means "useful".
How do you pronounce hữu ích?
IPA: Hanoi [hiw˦ˀ˥ ʔïk̟̚˧˦]; Saigon [hɨw˨˩˦ ʔɨt̚˦˥]. Tones: hữu — creaky rising tone (ngã), ích — rising tone (sắc).
Is hữu ích a Sino-Vietnamese word?
Yes. hữu ích is a Sino-Vietnamese word from the Chinese characters 有益.