hỏi thăm
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
hỏi thăm means to check in on.
Meanings of hỏi thăm in English
Verb
- to check in on, check on or call in on someone
- gọi điện hỏi thăm gia đìnhto check in on your parents
Example sentences with hỏi thăm
- Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi mày gặp ổng. Don't forget to ask after Mr Long's wife when you see him.
- Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của anh ấy. I went to the hospital to ask about his health.
- Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của ông ấy. I went to the hospital to ask about his health.
- Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi bạn gặp ông ấy. Don't forget to ask after Mr Long's wife when you see him.
- Mặc dù anh ấy đang nghỉ phép, anh ấy vẫn gọi điện về hỏi thăm mỗi ngày. Although he’s on leave, he calls back every day.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
hỏi (“to ask”) + thăm (“to visit”).
Frequently asked questions
What does hỏi thăm mean in English?
hỏi thăm (verb) means "to check in on".
How do you pronounce hỏi thăm?
IPA: Hanoi [hɔj˧˩ tʰam˧˧]; Saigon [hɔj˨˩˦ tʰam˧˧]. Tones: hỏi — dipping tone (hỏi), thăm — level tone (ngang).