học đường
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
học đường means school.
Meanings of học đường in English
Noun
- school
Adjective
- relating to school
- bạo lực học đườngschool violence
- đời sống học đườngschool life
Example sentences with học đường
- Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. He is enjoying his school life.
- Cậu ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. He is enjoying his school life.
- Tôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn. I want to know more about your school life.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Sino-Vietnamese word from 學堂.
Frequently asked questions
What does học đường mean in English?
học đường (noun) means "school".
How do you pronounce học đường?
IPA: Hanoi [hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩]; Saigon [hawk͡p̚˨˩˨ ʔɗɨəŋ˨˩]. Tones: học — heavy tone (nặng), đường — falling tone (huyền).
Is học đường a Sino-Vietnamese word?
Yes. học đường is a Sino-Vietnamese word from the Chinese characters 學堂.