họ hàng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
họ hàng means relative.
Meanings of họ hàng in English
Noun
- relative
Example sentences with họ hàng
- Cô ấy là họ hàng của tôi. She is my relative.
- Em ấy là họ hàng của tôi. She is my relative.
- Chị ấy là họ hàng của tôi. She is my relative.
- Bác ấy là họ hàng của tôi. She is my relative.
- Chúng ta là họ hàng. We're relatives.
- Chúng tôi là họ hàng. We're relatives.
- Anne không có họ hàng. Anne doesn't have any siblings.
- Hoá ra Tom Jackson là họ hàng với tôi. It turned out that Tom Jackson is my relative.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
họ + hàng
Frequently asked questions
What does họ hàng mean in English?
họ hàng (noun) means "relative".
How do you pronounce họ hàng?
IPA: Hanoi [hɔ˧˨ʔ haːŋ˨˩]; Saigon [hɔ˨˩˨ haːŋ˨˩]. Tones: họ — heavy tone (nặng), hàng — falling tone (huyền).