hình tròn
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
hình tròn means a circle.
Meanings of hình tròn in English
Noun
- a circle (shape)
Example sentences with hình tròn
- Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn. The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape.
- Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú. The circular area around the nipple is called areola.
- Cái bể bơi mà chúng tôi bơi ngày hôm qua có hình tròn. The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape.
- Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. The area of a circle can be expressed as a function of its radius.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
hình + tròn.
Frequently asked questions
What does hình tròn mean in English?
hình tròn (noun) means "a circle".
How do you pronounce hình tròn?
IPA: Hanoi [hïŋ˨˩ t͡ɕɔn˨˩]; Saigon [hɨn˨˩ ʈɔŋ˨˩]. Tones: hình — falling tone (huyền), tròn — falling tone (huyền).