giống như
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
giống như means to be similar to; to be alike.
Meanings of giống như in English
Verb
- to be similar to; to be alike
Example sentences with giống như
- Anh ấy ngủ giống như 1 đứa trẻ. He's sleeping like a baby.
- Tôi từng có vấn đề giống như vậy. I had the same problems.
- Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành. The boy looked like a grown-up.
- Tôi bắt đầu giống như Ken từng chút một. I am beginning to like Ken little by little.
- Nó giống như mưa. It's like rain.
- Tôi muốn một chiếc xe máy giống như của bạn. I want a motorcycle like yours.
- Tôi cũng là con người giống như bạn mà thôi. I'm a human just like you.
- Không giống như anh trai mình, tôi không biết bơi. Unlike my brother, I cannot swim.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
giống + như.
Frequently asked questions
What does giống như mean in English?
giống như (verb) means "to be similar to; to be alike".
How do you pronounce giống như?
IPA: Hanoi [zəwŋ͡m˧˦ ɲɨ˧˧]; Saigon [jəwŋ͡m˦˥ ɲɨ˧˧]. Tones: giống — rising tone (sắc), như — level tone (ngang).