giả vờ
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
giả vờ means to feign; to pretend.
Meanings of giả vờ in English
Example sentences with giả vờ
- Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? Why did you pretend to be me?
- Tôi không giả vờ làm bạn của anh. I didn't pretend to be your friend.
- Đừng giả vờ ngủ nữa. Stop pretending to be asleep.
- Tom lúc đó chỉ đang giả vờ ngủ thôi. Tom was just pretending to be asleep.
- Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi. She pretended not to see me.
- Đừng có giả vờ như bạn đứng về phía tôi. Don't pretend that you're on my side.
- Tom giả vờ là anh trai sinh đôi của anh ấy. Tom pretended to be his twin brother.
- Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì. I pretended not to understand what he was saying.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
giả + vờ.
Frequently asked questions
What does giả vờ mean in English?
giả vờ (verb) means "to feign; to pretend".
How do you pronounce giả vờ?
IPA: Hanoi [zaː˧˩ vəː˨˩]; Saigon [jaː˨˩˦ vəː˨˩]. Tones: giả — dipping tone (hỏi), vờ — falling tone (huyền).