ghế bành
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
ghế bành means single-seat armchair or couch.
Meanings of ghế bành in English
Noun
- single-seat armchair or couch
Example sentences with ghế bành
- Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. He settled down in his armchair to listen to the music.
- Khi tôi gặp Tom vào lần đầu tiên, anh ấy đang ngồi trên một chiếc ghế bành trong một công viên gần nhà tôi. The first time that I saw Tom, he was sitting on a bench in the park near my home.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
ghế (“seat”) + bành (“howdah”).
Frequently asked questions
What does ghế bành mean in English?
ghế bành (noun) means "single-seat armchair or couch".
How do you pronounce ghế bành?
IPA: Hanoi [ɣe˧˦ ʔɓajŋ̟˨˩]; Saigon [ɣej˦˥ ʔɓan˨˩]. Tones: ghế — rising tone (sắc), bành — falling tone (huyền).
What classifier is used with ghế bành?
Common classifiers: cái, chiếc — for example "một cái ghế bành" (one single-seat armchair or couch).