gần như
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
gần như means almost; nearly.
Meanings of gần như in English
Adverb
- almost, nearly
Example sentences with gần như
- Bữa tối gần như đã sẵn sàng. Dinner's just about ready.
- Tom gần như không bao giờ sai. Tom is almost never wrong.
- Tom gần như không bao giờ cười. Tom hardly ever laughs.
- Điều này gần như không thể. It's nearly impossible.
- Tom gần như không bao giờ ở nhà. Tom is almost never home.
- Tôi gần như thức trắng cả đêm qua. I was awake most of last night.
- Trời gần như là sẽ mưa vào ngày mai. It is likely to rain tomorrow.
- Felix gần như không có bài tập về nhà. Felix barely had any homework.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
gần + như
Frequently asked questions
What does gần như mean in English?
gần như (adverb) means "almost; nearly".
How do you pronounce gần như?
IPA: Hanoi [ɣən˨˩ ɲɨ˧˧]; Saigon [ɣəŋ˨˩ ɲɨ˧˧]. Tones: gần — falling tone (huyền), như — level tone (ngang).