danh tiếng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
danh tiếng means fame; reputation.
Meanings of danh tiếng in English
Noun
- fame; reputation
Adjective
- reputable; renowned; prestigious; famous
Example sentences with danh tiếng
- Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
- Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng ông ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
- Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
- Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng ông ấy lại không hạnh phúc. For all his wealth and fame, he is unhappy.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
danh + tiếng. Piecewise doublet of thanh danh.
Frequently asked questions
What does danh tiếng mean in English?
danh tiếng (noun) means "fame; reputation".
How do you pronounce danh tiếng?
IPA: Hanoi [zajŋ̟˧˧ tiəŋ˧˦]; Saigon [jan˧˧ tiəŋ˦˥]. Tones: danh — level tone (ngang), tiếng — rising tone (sắc).