cung cấp
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cung cấp means to supply; to provide.
Meanings of cung cấp in English
Verb
- to supply; to provide ≈ cung ứng
Example sentences with cung cấp
- Nước được cung cấp từ bên ngoài. Water was supplied from outside.
- Chúng tôi có những nhà cung cấp. We have suppliers.
- Nguồn cung cấp thực phẩm sẽ không kéo dài được qua mùa đông. Food supplies will not last through the winter.
- Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin. If anyone witnessed the accident, please come forward.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Sino-Vietnamese word from 供給.
Frequently asked questions
What does cung cấp mean in English?
cung cấp (verb) means "to supply; to provide".
How do you pronounce cung cấp?
IPA: Hanoi [kʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦]; Saigon [kʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˦˥]. Tones: cung — level tone (ngang), cấp — rising tone (sắc).
Is cung cấp a Sino-Vietnamese word?
Yes. cung cấp is a Sino-Vietnamese word from the Chinese characters 供給.