con cái
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
con cái means children; offspring.
Meanings of con cái in English
Noun
- children; offspring (generally speaking)
Example sentences with con cái
- Cha mẹ phải chăm sóc con cái. Parents have to take care of their children.
- Anh ấy nghiêm khắc với con cái mình. He was strict with his children.
- Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu. Parents who beat their children really make my blood boil.
- Tất cả con cái của chúng tôi đều có tên bắt đầu bằng chữ cái "a". All of our kids have names starting with "a".
- Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok. The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
- Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok. The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
- Layla đã cố sử dụng tôn giáo để bảo vệ con cái mình khỏi những cái ác trên thế giới này. Layla tried to use religion to protect her children from the evils of this world.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
con + cái.
Frequently asked questions
What does con cái mean in English?
con cái (noun) means "children; offspring".
How do you pronounce con cái?
IPA: Hanoi [kɔn˧˧ kaːj˧˦]; Saigon [kɔŋ˧˧ kaːj˦˥]. Tones: con — level tone (ngang), cái — rising tone (sắc).