chuyện đó
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chuyện đó means that thing; sex; sexual intercourse.
Meanings of chuyện đó in English
Noun
- that thing
- euphemistic sex; sexual intercourse ≈ chuyện ấy
Example sentences with chuyện đó
- Bạn nên cho qua chuyện đó đi. You should let it go.
- Bạn bắt đầu chuyện đó, phải không? You started that, didn't you?
- Chuyện đó đã không xảy ra. It didn't happen.
- Thằng bé nào đã làm chuyện đó vậy? Which boy did that?
- Bạn nói với Tom chuyện đó khi nào? When did you talk to Tom about that?
- Tôi đã chứng kiến chuyện đó xảy ra. I watched that happen.
- Tom không muốn làm to chuyện đó lên. Tom didn't want to make a big deal out of it.
- Không thể có chuyện đó. That can't happen.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
chuyện + đó.
Frequently asked questions
What does chuyện đó mean in English?
chuyện đó (noun) means "that thing; sex; sexual intercourse".
How do you pronounce chuyện đó?
IPA: Hanoi [t͡ɕwiən˧˨ʔ ʔɗɔ˧˦]; Saigon [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ ʔɗɔ˦˥]. Tones: chuyện — heavy tone (nặng), đó — rising tone (sắc).