chuỗi cung ứng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chuỗi cung ứng means supply chain.
Meanings of chuỗi cung ứng in English
Noun
- supply chain
Example sentences with chuỗi cung ứng
- Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập. We have to create an independent supply chain.
- Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc. It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
chuỗi (“chain”) + cung ứng (“to supply; to provide”).
Frequently asked questions
What does chuỗi cung ứng mean in English?
chuỗi cung ứng (noun) means "supply chain".
How do you pronounce chuỗi cung ứng?
IPA: Hanoi [t͡ɕuəj˦ˀ˥ kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˧˦]; Saigon [cuj˨˩˦ kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˦˥]. Tones: chuỗi — creaky rising tone (ngã), cung — level tone (ngang), ứng — rising tone (sắc).