cho đến
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cho đến means until; up to.
Meanings of cho đến in English
Preposition
- until; up to
Example sentences with cho đến
- Tom làm việc cho đến nửa đêm. Tom worked until midnight.
- Họ ăn uống cho đến khi no bụng. They drink and eat until they're full.
- Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi. Class doesn't begin until eight-thirty.
- Ở nhà cho đến trưa. Stay at home till noon.
- Hãy chờ cho đến khi Tom quay lại nào. Let's wait until Tom comes back.
- Tom không cần phải ở đây cho đến 2:30. Tom doesn't need to be here until 2:30.
- Cho đến hôm đó, tôi chưa từng ăn thịt chó. Until that day, I had never eaten dog meat.
- Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. I will fight to the last breath.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
cho + đến.
Frequently asked questions
What does cho đến mean in English?
cho đến (preposition) means "until; up to".
How do you pronounce cho đến?
IPA: Hanoi [t͡ɕɔ˧˧ ʔɗen˧˦]; Saigon [cɔ˧˧ ʔɗəːn˦˥]. Tones: cho — level tone (ngang), đến — rising tone (sắc).