chịu đựng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chịu đựng means to endure; to bear; to withstand.
Meanings of chịu đựng in English
Verb
- to endure; to bear; to withstand
- Khả năng chịu đựngCarrying Capacity; the ability to bear
Adjective
- forbearing; patient; tolerant
Example sentences with chịu đựng
- Tôi sắp chịu đựng không nổi rồi. This is about all I can put up with.
- Họ đã không phải chịu đựng, có đúng không? They didn't suffer, did they?
- Tôi không có sức chịu đựng để làm điều đó. I don't have the stamina to do that.
- Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn. You have to endure a lot of hardships in life.
- tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. I can barely stand his behavior.
- Bạn phải biết chịu đựng những khó khăn trong cuộc sống. You have to endure a lot of hardships in life.
- Tom đã không thể chịu đựng Mary thêm một chút nào nữa. Tom couldn't put up with Mary any longer.
- Người máy có thể chịu đựng được những điều kiện nguy hiểm. Robots can withstand dangerous conditions.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Historical script (chữ Nôm / Hán)
Before the Latin alphabet (chữ Quốc ngữ) became standard, chịu đựng could be written as 𠹾𡓂. Today Vietnamese is written only in the Latin alphabet.
Etymology
chịu (“to suffer”) + đựng (“to contain”).
Frequently asked questions
What does chịu đựng mean in English?
chịu đựng (verb) means "to endure; to bear; to withstand".
How do you pronounce chịu đựng?
IPA: Hanoi [t͡ɕiw˧˨ʔ ʔɗɨŋ˧˨ʔ]; Saigon [ciw˨˩˨ ʔɗɨŋ˨˩˨]. Tones: chịu — heavy tone (nặng), đựng — heavy tone (nặng).