chính trị
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chính trị means politics.
Meanings of chính trị in English
Noun
- politics
- nhà chính trịpolitician
Adjective
- political
- ổn định chính trịpolitical stability
Words with chính trị
Example sentences with chính trị
- Mary có hứng thú về chính trị. Mary is interested in politics.
- Tôi không quan tâm đến chính trị. I'm not concerned with politics.
- Tôi ghét nói về chính trị. I hate talking about politics.
- Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị. I'm requesting political asylum.
- Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị. We avoid talking about politics.
- Nếu không có chính trị và truyền thông, người dân sẽ không ghét nhau. Without politics and media, people would probably not hate each other.
- Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử. The failure of her political career drove her to suicide.
- Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. Last year saw a big political change in Japan.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Sino-Vietnamese word from 政治.
Frequently asked questions
What does chính trị mean in English?
chính trị (noun) means "politics".
How do you pronounce chính trị?
IPA: Hanoi [t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ]; Saigon [cɨn˦˥ ʈɪj˨˩˨]. Tones: chính — rising tone (sắc), trị — heavy tone (nặng).
Is chính trị a Sino-Vietnamese word?
Yes. chính trị is a Sino-Vietnamese word from the Chinese characters 政治.