chính mình
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chính mình means oneself.
Meanings of chính mình in English
Noun
- emphatic, literary oneself
- Tôi còn chẳng biết chính mình.I know not even myself.
Example sentences with chính mình
- Tom thấy chính mình trong gương. Tom saw himself in the mirror.
- Bạn phải chọn đường đi cho chính mình. You have to choose your own path in life.
- Thỉnh thoảng, tôi nói chuyện với chính mình. Sometimes, I talk to myself.
- Tôi muốn tát chính mình. I wanted to slap myself.
- Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. I can only speak for myself.
- Tom rót đồ uống cho chính mình và Mary. Tom poured drinks for himself and Mary.
- Cô ấy tự nói với chính mình, "Tôi rất vui." She said to herself, "I am very happy."
- Ông ấy không chắc về tương lai của chính mình. He is uncertain about his future.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
chính (正) + mình (“self”).
Frequently asked questions
What does chính mình mean in English?
chính mình (noun) means "oneself".
How do you pronounce chính mình?
IPA: Hanoi [t͡ɕïŋ˧˦ mïŋ˨˩]; Saigon [cɨn˦˥ mɨn˨˩]. Tones: chính — rising tone (sắc), mình — falling tone (huyền).