chào đón
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chào đón means to welcome; to warmly greet.
Meanings of chào đón in English
Verb
- to welcome; to warmly greet ≈ hoan nghênh
Example sentences with chào đón
- Bạn luôn được chào đón ở đây. You're always welcome here.
- Tôi chắc rằng bạn sẽ được chào đón. I'm sure you'll be welcome.
- Bạn không được chào đón. You were unwelcome.
- Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt. They gave us a warm greeting.
- Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón. His smile made me feel welcome.
- Tôi xin lỗi nếu làm bạn cảm thấy không được chào đón. I'm sorry if I made you feel unwelcome.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Historical script (chữ Nôm / Hán)
Before the Latin alphabet (chữ Quốc ngữ) became standard, chào đón could be written as 𦩻𢻴. Today Vietnamese is written only in the Latin alphabet.
Etymology
chào + đón.
Frequently asked questions
What does chào đón mean in English?
chào đón (verb) means "to welcome; to warmly greet".
How do you pronounce chào đón?
IPA: Hanoi [t͡ɕaːw˨˩ ʔɗɔn˧˦]; Saigon [caːw˨˩ ʔɗɔŋ˦˥]. Tones: chào — falling tone (huyền), đón — rising tone (sắc).