chàng trai
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chàng trai means a young lad; a fellow; a guy.
Meanings of chàng trai in English
Noun
- a young lad; a fellow; a guy; a man
- Gina không đẹp lắm nhưng có nhiều chàng trai thích vì cô ấy có duyên thầm.Gina is not very pretty but many guys like her because she has a unique (litt. secret) charm.
Example sentences with chàng trai
- Tom là một chàng trai đa tài. Tom is a guy of many talents.
- Bạn là một chàng trai thông minh. You're a smart boy.
- Chàng trai mua một con chó. The boy bought a dog.
- Làm tốt lắm, những chàng trai. Good job, boys.
- Chàng trai lạc đường trong rừng. The boy lost his way in the forest.
- Ronald là một chàng trai chưa kết hôn. Ronald is a young unmarried man.
- Cô ấy đã lấy một chàng trai cùng làng. She married a boy from her village.
- Tom là một chàng trai rất đáng tin cậy. Tom is a very reliable guy.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
chàng + trai.
Frequently asked questions
What does chàng trai mean in English?
chàng trai (noun) means "a young lad; a fellow; a guy".
How do you pronounce chàng trai?
IPA: Hanoi [t͡ɕaːŋ˨˩ t͡ɕaːj˧˧]; Saigon [caːŋ˨˩ ʈaːj˧˧]. Tones: chàng — falling tone (huyền), trai — level tone (ngang).