cắt tóc
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cắt tóc means haircut.
Meanings of cắt tóc in English
Noun
- Northern Vietnam haircut (an act of cutting hair)
Verb
- Northern Vietnam to give a haircut
- Northern Vietnam to get a haircut
Example sentences with cắt tóc
- Tom cần phải đi cắt tóc. Tom needs a haircut.
- Tôi được em gái tôi cắt tóc cho. I got my sister to cut my hair.
- Tôi được chị gái tôi cắt tóc cho. I got my sister to cut my hair.
- Tôi muốn cắt tóc ngắn. I want to cut my hair short.
- Tôi có lẽ sẽ đi cắt tóc tối nay. I should go get a haircut tonight.
- Tôi để em gái tôi cắt tóc cho tôi. I had my sister cut my hair.
- Tôi để chị gái tôi cắt tóc cho tôi. I had my sister cut my hair.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Frequently asked questions
What does cắt tóc mean in English?
cắt tóc (noun) means "haircut".
How do you pronounce cắt tóc?
IPA: Hanoi [kat̚˧˦ tawk͡p̚˧˦]; Saigon [kak̚˦˥ tawk͡p̚˦˥]. Tones: cắt — rising tone (sắc), tóc — rising tone (sắc).