cậu bé
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cậu bé means young boy; little brat.
Meanings of cậu bé in English
Noun
- young boy; little brat
Example sentences with cậu bé
- Cậu bé ở đằng kia đang chạy. That boy is running.
- Các cậu bé đang chơi bóng đá. The boys are playing soccer.
- Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy. The boy is yet to be found.
- Cậu bé đã đá quả bóng. The boy kicked the ball.
- Cậu bé thử ăn bằng đũa. The boy tried eating with chopsticks.
- Có ba cậu bé trong sân. There are three boys in the yard.
- Cậu bé đó rất thông minh. That boy is very smart.
- Một cậu bé cao hơn người còn lại. One boy is taller than the other.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
cậu + bé.
Frequently asked questions
What does cậu bé mean in English?
cậu bé (noun) means "young boy; little brat".
How do you pronounce cậu bé?
IPA: Hanoi [kəw˧˨ʔ ʔɓɛ˧˦]; Saigon [kəw˨˩˨ ʔɓɛ˦˥]. Tones: cậu — heavy tone (nặng), bé — rising tone (sắc).