căng thẳng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
căng thẳng means strained; stressed; tense.
Meanings of căng thẳng in English
Adjective
- strained; stressed; tense
Example sentences with căng thẳng
- Tom hình như hơi căng thẳng. Tom looks like he's tense.
- Không cần phải căng thẳng như thế đâu. There's no need to be that tense.
- Algeria có quan hệ căng thẳng với Morocco. Algeria has tense relations with Morocco.
- Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng. She can't cope with stress.
- Bạn không cần phải căng thẳng như thế đâu. There's no need to be that tense.
- Algeria đang có quan hệ căng thẳng với Morocco. Algeria has tense relations with Morocco.
- Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi. Stress can make you age prematurely.
- Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay. I am always tense before I get on an airplane.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
căng + thẳng.
Frequently asked questions
What does căng thẳng mean in English?
căng thẳng (adjective) means "strained; stressed; tense".
How do you pronounce căng thẳng?
IPA: Hanoi [kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˩]; Saigon [kaŋ˧˧ tʰaŋ˨˩˦]. Tones: căng — level tone (ngang), thẳng — dipping tone (hỏi).