cùng nhau
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cùng nhau means together.
Meanings of cùng nhau in English
Adverb
- together ≈ với nhau
Example sentences with cùng nhau
- Chúng tôi đã làm việc cùng nhau. We worked together.
- Chúng tôi xem pháo hoa cùng nhau. We watched fireworks together.
- Chúng tôi cùng nhau học tiếng Pháp. We study French together.
- Hay mình đi câu cá cùng nhau đi! Why don't we go fishing together?
- Tom và Mary sẽ làm việc cùng nhau. Tom and Mary are going to work together.
- Hai chúng tôi làm điều đó cùng nhau. The two of us did that together.
- Họ làm việc cùng nhau. They work together.
- Hãy học cùng nhau nào! Let's study together!
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
cùng + nhau
Frequently asked questions
What does cùng nhau mean in English?
cùng nhau (adverb) means "together".
How do you pronounce cùng nhau?
IPA: Hanoi [kʊwŋ͡m˨˩ ɲaw˧˧]; Saigon [kʊwŋ͡m˨˩ ɲa(ː)w˧˧]. Tones: cùng — falling tone (huyền), nhau — level tone (ngang).