có điều
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
có điều means yet; but.
Meanings of có điều in English
Conjunction
- yet; but
- Nó làm được, có điều không mấy suôn sẻ.He's capable yet rather difficult in his conducting.
Example sentences with có điều
- Tôi có điều cần bàn với bạn. I have something to talk over with you.
- Họ có điều gì phải che giấu không? Do they have something to hide?
- Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. I would like an air-conditioned room.
- Những người kia không có điều gì phải lo nghĩ. They are free from care and anxiety.
- Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây. There are some very strange things going on here.
- Có điều gì đó ở anh ấy mà tôi không tin tưởng cho lắm. There's something about him that I don't quite trust.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
có + điều.
Frequently asked questions
What does có điều mean in English?
có điều (conjunction) means "yet; but".
How do you pronounce có điều?
IPA: Hanoi [kɔ˧˦ ʔɗiəw˨˩]; Saigon [kɔ˦˥ ʔɗiw˨˩]. Tones: có — rising tone (sắc), điều — falling tone (huyền).