cà vạt
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cà vạt means a necktie.
Meanings of cà vạt in English
Noun
- a necktie
- Hôm nay anh sẽ đeo cà vạt màu đỏ đi dự đám cưới của bạn anh.Today I will wear a red tie to my friend's wedding.
Example sentences with cà vạt
- Đó là một chiếc cà vạt đẹp mắt. That's a nice-looking tie.
- Đó là một chiếc cà vạt hoàn hảo. That's a great tie.
- Tôi không đeo cà vạt. I don't wear a tie.
- Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt. I asked Dan to lend me a tie.
- Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây! Without wearing a tie, you won't get in here!
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Borrowed from French cravate.
Frequently asked questions
What does cà vạt mean in English?
cà vạt (noun) means "a necktie".
How do you pronounce cà vạt?
IPA: Hanoi [kaː˨˩ vaːt̚˧˨ʔ]; Saigon [kaː˨˩ vaːk̚˨˩˨]. Tones: cà — falling tone (huyền), vạt — heavy tone (nặng).
What classifier is used with cà vạt?
Common classifiers: cái, chiếc — for example "một cái cà vạt" (one a necktie).