biến đổi khí hậu
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
biến đổi khí hậu means climate change.
Meanings of biến đổi khí hậu in English
Noun
- climate change
Example sentences with biến đổi khí hậu
- Biến đổi khí hậu là có thật. Climate change is real.
- Biến đổi khí hậu phần nhiều là do hoạt động của con người. Climate change is largely caused by human activity.
- Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu. The whole world needs to tackle the problem of climate change together.
- Cả thế giới cần phải chung tay đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu. The whole world needs to tackle the problem of climate change together.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
biến đổi (“to change”) + khí hậu (“climate”).
Frequently asked questions
What does biến đổi khí hậu mean in English?
biến đổi khí hậu (noun) means "climate change".
How do you pronounce biến đổi khí hậu?
IPA: Hanoi [ʔɓiən˧˦ ʔɗoj˧˩ xi˧˦ həw˧˨ʔ]; Saigon [ʔɓiəŋ˦˥ ʔɗoj˨˩˦ kʰɪj˦˥ həw˨˩˨]. Tones: biến — rising tone (sắc), đổi — dipping tone (hỏi), khí — rising tone (sắc), hậu — heavy tone (nặng).