bao lâu
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
bao lâu means how long.
Meanings of bao lâu in English
Adverb
- how long
- Anh học tiếng Việt bao lâu rồi?How long have you been learning Vietnamese?
Example sentences with bao lâu
- Tôi tự hỏi là mất bao lâu. I wonder how long it's going to take.
- Ngươi đã ở trong tù bao lâu? How long were you in prison?
- Bạn định sống ở đây bao lâu? How long do you plan to live here?
- Cơn bão kéo dài trong bao lâu? How long did the typhoon last?
- Bạn đánh giày bao lâu một lần? How often do you shine your shoes?
- Bạn định ở lại Brazil bao lâu? How long do you plan to stay in Brazil?
- Bạn định ở Oxford trong bao lâu? How long are you going to stay in Oxford?
- Bạn đã ở đây bao lâu? How long did you stay?
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Usage note: bao lâu
bao lâu means "how long" (a duration).
- Anh ở Việt Nam bao lâu? — How long are you staying in Vietnam?
- Đi xe buýt mất bao lâu? — How long does it take by bus?
- Anh học tiếng Việt bao lâu rồi? — How long have you been learning Vietnamese?
Note the last one: adding rồi means "up to now". Without it, the question is about a total or planned length.
Answers: hai tuần (two weeks), ba tiếng (three hours), khoảng nửa tiếng (about half an hour). Use mất for time taken: Mất mười lăm phút. — It takes fifteen minutes.
Related: lâu = a long time: Lâu quá không gặp! — Long time no see! Đợi lâu chưa? — Have you been waiting long?
✗ Bao nhiêu lâu? → ✓ Bao lâu?
Frequently asked questions
What does bao lâu mean in English?
bao lâu (adverb) means "how long".
How do you pronounce bao lâu?
IPA: Hanoi [ʔɓaːw˧˧ ləw˧˧]; Saigon [ʔɓaːw˧˧ ləw˧˧]. Tones: bao — level tone (ngang), lâu — level tone (ngang).