ban đêm
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
ban đêm means night.
Meanings of ban đêm in English
Noun
- at/by night
Example sentences with ban đêm
- Tom không lái xe vào ban đêm. Tom wasn't driving at night.
- Tôi ở nhà vào ban đêm. I stay home at night.
- Anh ấy không nói chuyện vào ban đêm. He doesn't talk at night.
- Ông ấy không nói chuyện vào ban đêm. He doesn't talk at night.
- Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. Stars can be seen at night.
- Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y. He's moonlighting as a stripper.
- Ban ngày thì sáng, ban đêm thì tối; mặt trời thì nóng, mưa thì lạnh. The day is bright, the night is dark; the sun is hot, the rain is cold.
- Tôi có lẽ đã ngủ ngon hơn vào ban đêm nếu các cánh cửa có khóa. I'd sleep better at night if we had locks on our doors.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
ban + đêm.
Frequently asked questions
What does ban đêm mean in English?
ban đêm (noun) means "night".
How do you pronounce ban đêm?
IPA: Hanoi [ʔɓaːn˧˧ ʔɗem˧˧]; Saigon [ʔɓaːŋ˧˧ ʔɗem˧˧]. Tones: ban — level tone (ngang), đêm — level tone (ngang).