bóng chày
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
bóng chày means baseball.
Meanings of bóng chày in English
Noun
- baseball
Example sentences with bóng chày
- Bill là một cầu thủ bóng chày. Bill is a baseball player.
- Anh ấy rất thích bóng chày. He is crazy about baseball.
- Anh ấy biết chơi bóng chày. He knows how to play baseball.
- Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. He played baseball after school.
- Tôi là một người hâm mộ bóng chày. I'm a baseball fan.
- Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. Ichiro is an outstanding baseball player.
- Tôi thích xem bóng chày, nhưng Tom thì không. I like watching baseball, but Tom doesn't.
- Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi. Tom likes to watch baseball games on TV.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
bóng (“ball”) + chày (“pestle; bat”). Compare Chinese 棒球 (bàngqiú, literally “stick ball”).
Frequently asked questions
What does bóng chày mean in English?
bóng chày (noun) means "baseball".
How do you pronounce bóng chày?
IPA: Hanoi [ʔɓawŋ͡m˧˦ t͡ɕaj˨˩]; Saigon [ʔɓawŋ͡m˦˥ ca(ː)j˨˩]. Tones: bóng — rising tone (sắc), chày — falling tone (huyền).