bóng đá
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
bóng đá means association football; soccer.
Meanings of bóng đá in English
Words with bóng đá
Example sentences with bóng đá
- Các cậu bé đang chơi bóng đá. The boys are playing soccer.
- Tom không quan tâm đến bóng đá. Tom is not interested in soccer.
- Hôm qua tôi chơi bóng đá. Yesterday I played soccer.
- Chúng ta sẽ chơi bóng đá. We'll play football.
- Bạn có chơi bóng đá không? Do you play soccer?
- Chúng tôi sẽ chơi bóng đá. We'll play football.
- Mọi người đây phát điên vì bóng đá. The people here are crazy for football.
- Mary chưa từng chơi bóng đá bao giờ. Mary's never played football before.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
bóng (“ball”) + đá (“to kick”).
Frequently asked questions
What does bóng đá mean in English?
bóng đá (noun) means "association football; soccer".
How do you pronounce bóng đá?
IPA: Hanoi [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗaː˧˦]; Saigon [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɗaː˦˥]. Tones: bóng — rising tone (sắc), đá — rising tone (sắc).