bài giảng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
bài giảng means a lecture; a sermon.
Meanings of bài giảng in English
Noun
- a lecture (a spoken lesson)
- a sermon
Example sentences with bài giảng
- Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng. He cleared his throat before starting the lecture.
- Trước khi bắt đầu bài giảng, anh ấy đã hắng giọng. He cleared his throat before starting the lecture.
- Sau buổi hẹn hò đầu tiên với Tom, Mary mơ màng cả ngày, hoàn toàn không tập trung được vào bài giảng, thậm chí còn không có hứng ăn uống gì. After her first date with Tom, Mary was distracted all day, couldn't concentrate on her classes and didn't feel hungry.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Frequently asked questions
What does bài giảng mean in English?
bài giảng (noun) means "a lecture; a sermon".
How do you pronounce bài giảng?
IPA: Hanoi [ʔɓaːj˨˩ zaːŋ˧˩]; Saigon [ʔɓaːj˨˩ jaːŋ˨˩˦]. Tones: bài — falling tone (huyền), giảng — dipping tone (hỏi).