đồ uống
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
đồ uống means drink; beverage.
Meanings of đồ uống in English
Noun
- drink; beverage
Example sentences with đồ uống
- Tránh uống đồ uống có đường. Avoid sugary drinks.
- Đồ uống của tôi cần thêm chút đường. My drink needs a little more sugar.
- Tom rót đồ uống cho chính mình và Mary. Tom poured drinks for himself and Mary.
- Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình. Tom sat at the bar, just staring at his drink.
- Đừng có lấy nước súc miệng của tôi để làm đồ uống pha chế. Nước này không dùng để làm cái đấy đâu. Stop using my mouthwash to make mixed drinks. That's not what it's for.
- Cô ấy không muốn uống rượu mỗi ngày, nhưng vì bia là món đồ uống yêu thích của cô ấy, cho nên hầu như mỗi ngày cô ấy đều uống bia không cồn. She drinks non-alcoholic beer almost every day because beer is her favorite drink, but she doesn't want to drink alcohol every day.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
đồ + uống.
Frequently asked questions
What does đồ uống mean in English?
đồ uống (noun) means "drink; beverage".
How do you pronounce đồ uống?
IPA: Hanoi [ʔɗo˨˩ ʔuəŋ˧˦]; Saigon [ʔɗow˨˩ ʔuəŋ˦˥]. Tones: đồ — falling tone (huyền), uống — rising tone (sắc).